系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
cá mèomáy dịch
鲺shī 1.一种能使鱼患病的小虫。体扁圆形,大若豆粒。有吸吻,口刺和吸盘。寄生于鱼类的体表,吸取鱼血,分泌毒汁。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 虱 [shī] chỉ âm.
鮺 — cá
Ghép từ các phần: