學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cá mèomáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鲺shī 1.一种能使鱼患病的小虫。体扁圆形,大若豆粒。有吸吻,口刺和吸盘。寄生于鱼类的体表,吸取鱼血,分泌毒汁。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa, [shī] chỉ âm.

鮺 — cá

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鲺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict