字義Nghĩa
cá trắmmáy dịch
zī
- 1.cá đối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲻 鲻鱼 鲻zī鱼名。鲻鱼,体稍扁侧,银灰色,有暗色条纹,背部黑绿色,头扁短,眼大。生活在河咸淡水之交接处。它是常见的食用鱼之一。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cá