字義Nghĩa
vâymáy dịch
qíKỲ
- 1.vây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鳍 (形声。从鱼,耆声。本义鱼类和某些其他水生动物的类似翅或桨的附肢) 同本义 。如鳍棘(支撑鱼鳍薄膜的棘刺状硬骨。又叫鳍鬣) 鳍qí鱼类及其它水生脊椎动物的运动器官。一般由薄膜、柔软分节的"鳍条"和坚硬不分节的"鳍棘"构成背~。腹~。尾~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 耆 [qí] chỉ âm.
cá