學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vâymáy dịch

KỲ

  1. 1.vây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鳍 (形声。从鱼,耆声。本义鱼类和某些其他水生动物的类似翅或桨的附肢) 同本义 。如鳍棘(支撑鱼鳍薄膜的棘刺状硬骨。又叫鳍鬣) 鳍qí鱼类及其它水生脊椎动物的运动器官。一般由薄膜、柔软分节的"鳍条"和坚硬不分节的"鳍棘"构成背~。腹~。尾~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鳍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict