字義Nghĩa
túi bơi của cámáy dịch
biàoPHIÊU
- 1.bóng cá
- 2.bóng hơi của cá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鳔 鱼鳔 鱼胶,也称鳔胶” 鳔胶 挥之使去 摽使者出诸大门之外。--《孟子》 抛弃 已盟,曹子摽剑而去之。--《公羊传·庄公十三年》 鳔 biào某些鱼类体内的囊状物。可以涨缩。内有氮、氧、二氧化碳等混合气体。是比重调节器或辅助呼吸器官。可供食用或制鳔胶。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 票 [piào] chỉ âm.
cá