字義Nghĩa
chim còi cọc, chim có mũmáy dịch
fú
- 1.xem 鵖鴔[bi1 fu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鴔fú 1.见"鵶鴔"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Ấu; chim