字義Nghĩa
chim cổ hạcmáy dịch
hèHẠC
- 1.chim hạc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 隺 [hè, hú] chỉ âm.
鹤 — chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鶴立雞群hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn
- 鶴俸bổng lộc của quan chức
- 鶴城quận Hecheng của thành phố Huaihua 懷化市|怀化市[Huai2 hua4 shi4], tỉnh Hồ Nam
- 鶴壁thành phố cấp địa khu Hà Bí ở Hà Nam
- 鶴山khu Heshan của thành phố Hebi 鶴壁市|鹤壁市[He4 bi4 shi4], Hà Nam
- 鶴峰huyện Hefeng thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Bắc
- 鶴崗thành phố cấp địa khu Hegang, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc
- 鶴慶huyện Heqing, châu tự trị Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
- 鶴鷸
- 鶴佬人người Phúc Lão, người Hoa Nam ở Đài Loan
- 仙鶴sếu đầu đỏ (Grus japonensis)
- 乘鶴cưỡi hạc
- 火鶴cây hồng môn (Anthurium andraeanum)
- 灰鶴
- 白鶴
- 紙鶴hạc giấy