字義Nghĩa
một loại chim bồ câumáy dịch
húHOẠT
- 1.chim cắt
- 2.chim di cư
gǔHOẠT
- 1.鶻 — dùng trong 鶻鵃|鹘鸼[gu3 zhou1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 骨 [gǔ] chỉ âm.
chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鶻鵃chim bồ câu
- 回鶻Huihu, tên cổ đại của một nhóm dân tộc, tổ tiên của người Duy Ngô Nhĩ 維吾爾族|维吾尔族[Wei2wu2er3zu2] và người Ngô Cổ Nhĩ 裕固族[Yu4gu4zu2]