字義Nghĩa
chim hải âu, chim ternmáy dịch
ōuÂU
- 1.mòng biển thường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鷗xiá 1.见"鷗"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
鸥 — chim