字義Nghĩa
chim còmáy dịch
lúLÔ
- 1.dùng trong 鸕鶿|鸬鹚[lu2 ci2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 盧 [lú] chỉ âm.
chim
chim còmáy dịch
lúLÔ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 盧 [lú] chỉ âm.
chim