字義Nghĩa
chim chim bồ câumáy dịch
yuānDIÊN
- 1.diều hâu (chim săn nhỏ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鸢 动物名。又名老鹰” 的翱翔著称 鸢飞戾天者,望峰息心。--南朝梁·吴均《与朱元思书》 又如鸢肩(指上耸似鸢的肩膀);鸢蹲(蹲伏如鸢。比喻怀才而贫困踬伏);鸢飞鱼跃(比喻化育流行,万物各得其所);鸢肩羔膝(耸肩屈膝。形容卑微的样子);鸢肩鹄颈(耸肩伸颈。 形容伏案冥思苦想之状) 鸢飞戾天 鸢yuān ⒈老鹰,上嘴弯曲,脚强健有力,爪锐利,羽毛褐色,翼大善飞。性凶猛,捕食鼠、蛇和其它鸟类等。现已少见,要保护,禁止猎杀。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chim