字義Nghĩa
chim oriolemáy dịch
cāngTHƯƠNG
- 1.chim hoàng oanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鸧鹒 鸧cāng 1.即鸧鸹。 2.鸟名。即黄鹂。参见"鸧鹒"。 3.鸟名。鶂。 4.传说中的怪鸟。 鸧qiāng 1.以金为饰。 2.通"锵"。参见"鸧鸧"。 3.通"跄"。参见"鸧鸧"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa, 仓 [cāng] chỉ âm.
鹳 — chim