字義Nghĩa
chim đực hạc đỏ (Aix galericulata)máy dịch
yuānUYÊN
- 1.vịt uyên ương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鸳 (形声。从鸟,夗声。本义鸳鸯”的省称) 同本义 鸳,鸳鸯也。--《说文》 鹊好外反,鸳好内思。--陆佃《埤雅》 鸳鸯于飞。--《诗·小雅·鸳鸯》 鸳鸯,水鸟,凫类也。雌雄未尝相离,人得其一,则一思而死,故曰匹鸟。--晋·崔豹《古今注·鸟兽》 又如鸳鸯瓦脊(互相成对的瓦建成的屋脊);鸳鸯拐(两脚向左或向右踢起);鸳鸯客(同在一桌饮酒、吃饭的两人) 比喻同事,同僚 芸阁编充栋,鸳班礼绝邻。--明·李东阳《寿琼山邱先生》 又如鸳行鹭序簿(在职官员的名册。鸳行、鹭序 鸳yuān
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa, 夗 [yuàn] chỉ âm.
chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鸳鸯
- 鸳绮loại vải lộng lẫy
- 鸳鸯浴tắm chung với nhau như một cặp đôi
- 鸳鸯锅nồi "uyên ương" (lẩu hai ngăn, một bên cay, một bên không cay)
- 鸳鸯戏水nghĩa đen: uyên ương chơi đùa trong nước
- 鸳鸯蝴蝶Uyên ương và bướm (tức là đôi tình nhân)
- 鸳鸯蝴蝶派Trường phái văn học uyên ương và bướm khoảng năm 1900, bị hiện thực xã hội chủ nghĩa phê phán là lãng mạn và bình dân
- 野鸳鸯vịt uyên ương hoang dã
- 棒打鸳鸯Đũa Đập Yến Yến — (tục ngữ) tách biệt tình nhân một cách tàn nhẫn (đặc biệt là do áp lực gia đình hay xã hội); phá vỡ mối quan hệ tình yêu một cách cưỡng bức