學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chim đực hạc đỏ (Aix galericulata)máy dịch

yuānUYÊN

  1. 1.vịt uyên ương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鸳 (形声。从鸟,夗声。本义鸳鸯”的省称) 同本义 鸳,鸳鸯也。--《说文》 鹊好外反,鸳好内思。--陆佃《埤雅》 鸳鸯于飞。--《诗·小雅·鸳鸯》 鸳鸯,水鸟,凫类也。雌雄未尝相离,人得其一,则一思而死,故曰匹鸟。--晋·崔豹《古今注·鸟兽》 又如鸳鸯瓦脊(互相成对的瓦建成的屋脊);鸳鸯拐(两脚向左或向右踢起);鸳鸯客(同在一桌饮酒、吃饭的两人) 比喻同事,同僚 芸阁编充栋,鸳班礼绝邻。--明·李东阳《寿琼山邱先生》 又如鸳行鹭序簿(在职官员的名册。鸳行、鹭序 鸳yuān

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điểu) chỉ nghĩa, [yuàn] chỉ âm.

chim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鸳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict