字義Nghĩa
chim công tước đực (Aix galericulata)máy dịch
yuānUYÊN
- 1.vịt uyên ương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鴛fén 1.鸟聚貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 夗 [yuàn] chỉ âm.
Đoan; chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鴛鴦
- 鴛綺loại vải lộng lẫy
- 鴛鴦浴tắm chung với nhau như một cặp đôi
- 鴛鴦鍋nồi "uyên ương" (lẩu hai ngăn, một bên cay, một bên không cay)
- 鴛鴦戲水nghĩa đen: uyên ương chơi đùa trong nước
- 鴛鴦蝴蝶Uyên ương và bướm (tức là đôi tình nhân)
- 鴛鴦蝴蝶派Trường phái văn học uyên ương và bướm khoảng năm 1900, bị hiện thực xã hội chủ nghĩa phê phán là lãng mạn và bình dân
- 野鴛鴦vịt uyên ương hoang dã
- 棒打鴛鴦Đũa Đập Yến Yến — (tục ngữ) tách biệt tình nhân một cách tàn nhẫn (đặc biệt là do áp lực gia đình hay xã hội); phá vỡ mối quan hệ tình yêu một cách cưỡng bức