學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鴛鴦浴
鴛鴦浴
giản thể:
鸳鸯浴
yuān
yāng
yù
[ㄩㄢ ㄧㄤ ㄩˋ]
UYÊN ƯƠNG DỤC
1.
tắm chung với nhau như một cặp đôi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
浴室
yùshì
phòng tắm (phòng dùng để tắm)
沐浴露
mùyùlù
sữa tắm
沐浴乳
mùyùrǔ
sữa tắm
淋浴
línyù
tắm vòi sen
沐浴
mùyù
tắm
鴛鴦
yuānyāng
(loài chim ở Trung Quốc) vịt uyên ương (Aix galericulata)
浴
yù
tắm
鴛
yuān
vịt uyên ương
逐字解
Từng chữ trong từ
鴛
uyên
chim công tước đực (Aix galericulata)
鴦
ương
chim công tước cái (Aix galericulata)
浴
dục
tắm, rửa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鴛鴦浴 nghĩa là gì? · Kaori Dict