字義Nghĩa
chim công tước cái (Aix galericulata)máy dịch
yāngƯƠNG
- 1.vịt uyên ương
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 央 [yāng] chỉ âm.
Tương; chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鴛鴦
- 野鴛鴦vịt uyên ương hoang dã
- 鴛鴦浴tắm chung với nhau như một cặp đôi
- 鴛鴦鍋nồi "uyên ương" (lẩu hai ngăn, một bên cay, một bên không cay)
- 鴛鴦戲水nghĩa đen: uyên ương chơi đùa trong nước
- 鴛鴦蝴蝶Uyên ương và bướm (tức là đôi tình nhân)