字義Nghĩa
chim sẻmáy dịch
érNHI
- 1.xem 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鸸鹋 鸸 ér 【鸸鹋(miáo)】〈生〉鸟纲,鸸鹋科。体形似鸵鸟而较小,高约1.5米。主食植物,常4-6只结群生活。产于澳大利亚和塔斯马尼亚的草原和沙漠地区。可人工饲养,取用羽 毛。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa, 而 [ér] chỉ âm.
chim