學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chim sẻmáy dịch

érNHI

  1. 1.xem 鴯鶓|鸸鹋[er2 miao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鸸鹋 鸸 ér 【鸸鹋(miáo)】〈生〉鸟纲,鸸鹋科。体形似鸵鸟而较小,高约1.5米。主食植物,常4-6只结群生活。产于澳大利亚和塔斯马尼亚的草原和沙漠地区。可人工饲养,取用羽 毛。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điểu) chỉ nghĩa, [ér] chỉ âm.

chim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鸸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict