字義Nghĩa
chim cu cumáy dịch
juānQUYÊN
- 1.chim cuốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹃 (形声。从鸟,胦声。本义鸟名,即杜鹃) 同本义 卵产于别的鸟巢中为它代孵,吃毛虫,是益鸟。如鹃血(传说杜鹃啼声凄苦,日夜不停,甚至口中流血。常比喻悲怨之深);鹃魂(借指冤魂);鹃啼(形容思念之苦或悲怨极深) 鹃juān
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa, 肙 [yuàn] chỉ âm.
chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鹃形目Bộ Cuculiformes, bộ chim bao gồm chim cuốc
- 噪鹃
- 杜鹃chim cúc cu (Cercococcyx spp., cũng viết 杜鵑鳥|杜鹃鸟)
- 乌鹃
- 鹰鹃
- 中杜鹃
- 北鹰鹃