字義Nghĩa
chim mỏ họngmáy dịch
yùDỤC
- 1.chim sáo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹆 鸟名。鸲鹆。又叫八哥儿” 啼鹆无知惊好梦,舞鸡有意报残钟。--《梼杌闲评。--明珠缘》 又如鹆歌(八哥儿的欢叫声);鹆眼(八哥儿眼);鹆研(有八哥儿眼的砚台) 鹆yù
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa, 谷 [gǔ] chỉ âm.
鹈 — chim