字義Nghĩa
chim cồng tía, Lophura nycthemeramáy dịch
xiánNHÀN
- 1.biến thể của 鷴|鹇[xian2]
xiánNHÀN
- 1.trĩ bạc (Phasianus nycthemerus)
- 2.huy hiệu trĩ bạc dành cho quan văn cấp bậc 5
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹇 (形声。从鸟,闲声。本义鸟名。鹇属各种鸟的通称。通指白鹇) 同本义 鹇(鷳)xián
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa, 闲 [xián] chỉ âm.
鹈 — chim