字義Nghĩa
chim sơn camáy dịch
chúnTHUẦN
- 1.chim cút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹑 鹌鹑的简称 部为发红色的皮黄色,腹部呈白色 不狩不猎,胡瞻尔庭有悬鹑兮。--《诗·魏风·伐檀》 赤凤 星宿名。南方朱鸟七宿的总称 鹑 喻衣服破烂的 鹑 chún鹌鹑。 【鹑衣百结】衣裳好像鹌鹑的羽毛,补丁压补丁。形容衣服破烂不堪。 鹑chún ⒈ ⒉ 鹑tuán 1.即雕。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Chim sẻ; chim