字義Nghĩa
chim cúmáy dịch
liúLƯU
- 1.xem 鵂鶹|鸺鹠[xiu1 liu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹠dí 1.长尾野鸡。 2.即子规。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa, 留 [liú] chỉ âm.
Chim chích chòe; chim