學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chim thần thoại kỳ lạmáy dịch

jiānKIÊM

  1. 1.chim thần thoại có một mắt và một cánh
  2. 2.xem thêm 鰈鶼|鲽鹣[die2 jian1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鹣 鹣鹣,比翼鸟 事事相同古所难,如鹣如鲽在长安。--龚自珍《己亥杂诗》 又如鹣交鲽合(比喻男女欢爱,夫妻情笃);鹣鹣(比翼鸟);鹣鹣比翼(夫妇和睦恩爱,有如比翼鸟);鹣蟨(比翼鸟和比肩兽。比喻关系密切的亲友) 鹣jiān

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điểu) chỉ nghĩa, [jiān] chỉ âm.

Chim chích chòe; chim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鹣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict