字義Nghĩa
chim sơn camáy dịch
zhèGIÁ
- 1.gà gô
- 2.Francolinus chinensis
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹧鸪 捕食昆虫及蚯蚓等 鹧zhè鸟名。鹧鸪,像鸭但较鸭小。羽毛头顶棕色,脚橙黄色,背和腹部多为黑白两色相杂。吃植物种子和昆虫、蚯蚓等。此鸟已少见,要保护,禁止猎杀食用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Chim