學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Chim cồng, Grus japonensismáy dịch

guànQUÁN

  1. 1.sếu
  2. 2.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鹳 水鸟名 鹳鹤 又有若老人咳且笑于山谷中者,或曰此鹳鹤也。--宋·苏轼《石钟山记》 鹳guàn鸟名。形状像鹤,嘴长而直,翼大尾短,羽毛灰色、白色或黑色。常见的为白~、黑~。生活于江、湖、池、沼的近旁,捕食鱼虾等。此鸟已少见,要保护,禁止猎杀。 鹳huān 1.见"鹳鷒"。 鹳quán 1.见"鹳鹆"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điểu) chỉ nghĩa, [guàn] chỉ âm.

Chim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鹳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict