字義Nghĩa
Chim đại bàngmáy dịch
shuāngSƯƠNG
- 1.dùng trong 鷫鸘|鹔鹴[su4 shuang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹴lóng 1.野鸟;小鸟。 2.姓。五代时有鹴脱。见《旧五代史·周书·太祖纪一》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa, 霜 [shuāng] chỉ âm.
Chim