字義Nghĩa
Kiềm, kiềm thổ, xút, muốimáy dịch
jiǎnKIỀM
- 1.(hóa học) bazơ; kiềm; soda
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹼jiǎn ⒈见硷”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鹵 (lỗ) chỉ nghĩa, 僉 [qiān] chỉ âm.
Muối