字義Nghĩa
đê bò, đê kêumáy dịch
jǐKỶ
- 1.nai hoẵng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
麂〈名〉 麂子 麂皮 麂jǐ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鹿 (lộc) chỉ nghĩa, 几 [jǐ] chỉ âm.
Hươu
đê bò, đê kêumáy dịch
jǐKỶ
麂〈名〉 麂子 麂皮 麂jǐ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鹿 (lộc) chỉ nghĩa, 几 [jǐ] chỉ âm.
Hươu