學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tổng tên gọi các loài hươu không có sừngmáy dịch

jūnQUÂN

  1. 1.nai không sừng

qúnQUẦN

  1. 1.(văn học) số lượng lớn; túm tụm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

麇 獐子 麇包(用包茅包的死獐子);麇獐(即獐子);麇窜(像獐子那样惊慌逃窜) 古地名 春秋时麇国之地,在今湖北省郧县西 楚子代麇。--《左传》 春秋时楚邑,在今湖南省岳阳东南 楚王使由于城麇。--《左传》 麇 qun 成群 求诸侯而麇至。--《左传·昭公五年》。杜预注麇,群也。” 又如麇聚(麇集);麇至(成群而来); 麇jūn ⒈〈古〉指獐子。 ⒉见qún。 麇(麕)qún ⒈成群~集。 麇kǔn 1.捆绑。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 鹿 (lộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Hươu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 麇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict