字義Nghĩa
hươu David, hươu milu, hươu elaphure (Elaphurus davidianus)máy dịch
MíMY
- 1.họ [Mi2]
míMY
- 1.nai sừng tấm
- 2.bờ sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
麋〈名〉 (形声。从鹿,米声。本义兽名。即麋鹿) 同本义 麋,鹿属。从鹿,米声。麋冬至其角。--《说文》 夏献麋。--《周礼·兽人》。疏麋是泽解兽”。 麋何食兮庭中。--《楚辞·湘妇人》 又如麋裘(用幼鹿皮制的皮衣);麋侯(糜皮箭靶);麋田(麋群踩过的田);麋脯(干麋肉) 通眉”。眉毛 伊尹之状,面无须麋。--《荀子·非相》 又如麋寿(眉寿。长寿);麋首(长寿的人) 小兽的通称 通湄”。水边,岸旁 彼何人斯,居河之麋 麋mí
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鹿 (lộc) chỉ nghĩa, 米 [mǐ] chỉ âm.
hươu