字義Nghĩa
cámmáy dịch
fūPHU
- 1.cám
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 麥 (mạch) chỉ nghĩa, 夫 [fū] chỉ âm.
lúa mì
組詞Từ chứa chữ này
- 麩皮cám (đặc biệt là của lúa mì)
- 麩質gluten
- 麩皮麵包bánh mì nguyên cám
- 烤麩kao fu, một sản phẩm gluten mì xốp dùng trong ẩm thực Trung Quốc
- 麥麩cám lúa mì
- 無麩質không chứa gluten
- 無麩質飲食chế độ ăn không chứa gluten