字義Nghĩa
men, bột menmáy dịch
qūKHÚC
- 1.nấm men
- 2.Aspergillus (bao gồm nhiều loại mốc thông thường)
- 3.Cách phát âm ở Đài Loan: [qu2]
QūKHÚC
- 1.họ [Qu1]
QūKHÚC
- 1.麴 — họ Qu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
麴qū1.同"曲1"⑥。2.姓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
麵 — lúa mì