學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cờ, cờ hiệumáy dịch

huīHUY

  1. 1.cờ hiệu
  2. 2.ra hiệu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

麾 (形声。从毛,麻声。本义古代供指挥用的旌旗) 同本义 喻将帅 麾 指挥,下命令行动 麾,指麾。--《玉篇》 又如麾军(指挥军队);麾众(指挥大众) 同挥” 王左杖黄钺,右秉白旄以麾。--《书·牧誓》 瑕叔盈又以蝥弧(蝥弧,郑伯旗名)登,周麾而呼曰君登矣!”--《左传·隐公十一年》 魏其侯去,麾灌夫出。--《史记·魏其武安侯列传》 庄王亲 麾huī〈古〉用于指挥作战的旗子。〈引〉指挥,挥动~军前进。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ma) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 麾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict