麾下
huīxià
[ㄏㄨㄟ ㄒㄧㄚˋ]
HUY HẠ
TOCFL 7
- 1.quân lính
- 2.cấp dưới
- 3.(cách xưng hô tôn kính cho tướng quân)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.