學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trường họcmáy dịch

hóngHUỲNH

  1. 1.trường học
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

黉 古代的学校 农事既毕,乃令弟子群居,还就黉学。--《后汉书·仇览传》 又如黉序(古代的学校。序学校);黉门(学校);黉宫(学校);黉校(学校) 黉门 也是黉门施教有方,犬子才得高中 黉门客 黄门旧是黉门客,蓝袍新作紫袍仙。--汤显祖《还魂记》 黉宇 黉(鼁)hóng〈古〉称学校~舍。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 黉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict