字義Nghĩa
vẽ chân màymáy dịch
dàiĐẠI
- 1.thuốc nhuộm đen nâu để vẽ lông mày
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
黛 (形声。从黑,代声。本义青黑色的颜料。古代女子用以画眉) 同本义 黱,画眉也。从黑,朕声。--《说文》。锴本作画眉墨。字亦作黛。 染青石谓之点黛。--《通俗文》 黛,代也。灭眉毛去之,以此画代其处也。--《释名》 六宫粉黛无颜色。--唐·白居易《长恨歌》 西方有石名黛,可代画眉之墨。--《红楼梦》 又如黛岑(青黑如黛的山峰);黛螺(绘画或画眉所使用的青黑色颜料) 女子眉毛的代称 黛 dài古代女子用来画眉的青黑色颜料。 【黛绿】墨绿色。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 黑 (hắc) chỉ nghĩa, 代 [dài] chỉ âm.
đen
組詞Từ chứa chữ này
- 黛安娜Diana (nữ thần trong thần thoại La Mã)
- 黛綺莉daiquiri (từ vay)
- 眉黛lông mày (kẻ bằng màu đen nâu)
- 粉黛phấn mặt và kẻ mày
- 青黛màu chàm (thuốc nhuộm)
- 奧黛áo dài (trang phục truyền thống Việt Nam)
- 史黛西Stacy (tên)
- 奧黛莉Audrey