學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đenmáy dịch

yǒuỬU

  1. 1.đen
  2. 2.xanh đậm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

黝〈形〉 (形声。从黑,幼声。本义淡黑色) 同本义 黝,微青黑色。--《说文》 黑谓之黝。--《尔雅》 其祧则守祧黝垩之。--《周礼·春官·守祧》 一命赤袚幽衡,再命赤韨幽衡。--《礼记·玉藻》。唐·孔颖达疏引孙炎注《尔雅》云黝,青黑。” 阴祀用黝牲,毛之。--《周礼·地官·牧人》 又如黝牲(黑色的牲畜);黝垩(以黑色和白色作涂饰);黝犊(黑色小牛);黝瘦(又黑又瘦);黝绿(浓绿);黝泽(浓黑而有光泽);黝面(青黑色脸面) 缠绕的样子 长长的样子 浮梁黝以径度,灵台杰其高峙。 黝yǒu黑色~黑的脸。 黝yī 1.县名。即黟县。在安徽。 2.黑木。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hắc) chỉ nghĩa, [yòu] chỉ âm.

đen

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 黝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict