學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đen và sáng bóngmáy dịch

Y

  1. 1.đen và bóng như gỗ mun
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

黟 黑木 乌木出波斯国。--《古今注》 县名 黟 乌黑 宜其渥然丹者为槁木,黟然黑者为星星。--宋·欧阳修《秋声赋》 又如黟然(颜色乌黑的样子);黟黑(乌黑的样子);黟黟(形容黑发黑黟黟的样子) 黟yī黟县,在安徽省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hắc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đen

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 黟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict