學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đen xámmáy dịch

cǎnTHẢM

  1. 1.tối
  2. 2.mờ mịt
  3. 3.ảm đạm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

黪 浅青黑色 黪,浅青黑色也。--《说文》 黪,黑也。--《广雅》 又如黪衣(浅黑布做的衣服);黪墨(淡黑色)。特指东西将要腐败变质时的颜色 暗色 黪cǎn 1.浅青黑色。 2.暗色。 3.特指日暗色。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hắc) chỉ nghĩa, [cān] chỉ âm.

đen

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 黪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict