字義Nghĩa
rắn nước Trung Quốc (Alligator sinensis)máy dịch
tuóĐÀ
- 1.cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
鼇 — trăn
rắn nước Trung Quốc (Alligator sinensis)máy dịch
tuóĐÀ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
鼇 — trăn