字義Nghĩa
trống nhỏ quay được có nắpmáy dịch
táoĐÀO
- 1.trống cầm tay dùng bởi người bán rong
táoĐÀO
- 1.cái lắc hình trống (người bán hàng rong dùng hoặc làm đồ chơi)
- 2.trống lắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鼗〈名〉 鼗鼓,长柄的摇鼓,俗称拨浪鼓” 鼗táo拨浪鼓,一种长柄的摇鼓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鼓 (cổ) chỉ nghĩa, 兆 [zhào] chỉ âm.
trống