學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trống mang trên lưng ngựamáy dịch

BỀ

  1. 1.trống mang trên lưng ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鼙〈名〉 鼙鼓,中国古代军队中用的小鼓,汉以后亦名骑鼓 鼙,骑鼓也。--《说文》 旅帅执鼙。--《周礼·大司马》 击雷鼓,振鼙铎。--《六韬·虎韬·军略》 渔阳鼙鼓动地来,惊破《霓裳羽衣曲》。--白居易《长恨歌》 又如鼙角(鼙吹。鼙鼓与号角) 小鼓 鼙pí〈古〉一种军用小鼓鼓~(击~鼓,常用来比喻战争)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

trống

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鼙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict