字義Nghĩa
sóc baymáy dịch
wúNGÔ
- 1.sóc bay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鼯 鼠名。鼯鼠 人);鼯啸(鼯鼠呼啸);鼯技(雕虫小技。比喻能力极平庸);鼯鼠之丑(比喻丑陋低下的才艺) 鼯wú 类的屎叫"五灵脂",可供药用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鼠 (thử) chỉ nghĩa, 吾 [wú] chỉ âm.
鼰 — chuột
組詞Từ chứa chữ này
- 鼯鼠sóc bay
- 蜜袋鼯loài thú lượn đường mật (Petaurus breviceps)
- 羽尾袋鼯loài thú lượn đuôi lông (Acrobates pygmaeus)