學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蜜袋鼯
蜜袋鼯
mì
dài
wú
[ㄇㄧˋ ㄉㄞˋ ㄨˊ]
MẬT ĐẠI NGÔ
1.
loài thú lượn đường mật (Petaurus breviceps)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
袋
dài
túi
口袋
kǒudài
túi
腦袋
nǎodai
đầu
塑料袋
sùliàodài
túi nhựa
蜜蜂
mìfēng
ong mật
甜蜜
tiánmì
ngọt ngào
蜂蜜
fēngmì
mật ong
蜜月
mìyuè
tuần trăng mật
逐字解
Từng chữ trong từ
蜜
mật
mật ong
袋
đại, đãy
túi, túi đựng, túi vải
鼯
ngô
sóc bay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蜜袋鼯 nghĩa là gì? · Kaori Dict