字義Nghĩa
một con chuộtmáy dịch
xīHỀ
- 1.chuột
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鼷 鼷鼠 唐漏若鼷穴,一墣之所能塞也。--《淮南子·人间训》 又如鼷鼬(鼷鼠与鼬鼠);鼷腹鹪枝(比喻欲望不大) 鼷xī
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鼠 (thử) chỉ nghĩa, 奚 [xī] chỉ âm.
chuột