學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mồimáy dịch

yǎnYỂN

  1. 1.chuột chũi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鼹 鼹鼠 望不大,极易满足);鼹肠(田鼠的细小肠子。用以比喻度量狭小) 鼹(齜)yǎn鼹鼠,俗称"地爬子"。哺乳动物。头尖,吻长,眼小,前肢发达,趾有钩爪,善于掘土,毛黑褐色。种类很多。穴居土中。对农作物桅大消灭~鼠。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thử) chỉ nghĩa, [yàn] chỉ âm.

chuột

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鼹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict