字義Nghĩa
mồimáy dịch
yǎnYỂN
- 1.chuột chũi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鼹 鼹鼠 望不大,极易满足);鼹肠(田鼠的细小肠子。用以比喻度量狭小) 鼹(齜)yǎn鼹鼠,俗称"地爬子"。哺乳动物。头尖,吻长,眼小,前肢发达,趾有钩爪,善于掘土,毛黑褐色。种类很多。穴居土中。对农作物桅大消灭~鼠。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鼠 (thử) chỉ nghĩa, 晏 [yàn] chỉ âm.
chuột