字義Nghĩa
an bình, yên tĩnhmáy dịch
YànYẾN
- 1.họ [Yan4]
yànYẾN
- 1.muộn
- 2.yên tĩnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
晏 (形声。从日,安声。本义晴朗) 同本义 晏,天清也。--《说文》 晏,明也。--《小尔雅》 于是天清日晏。--杨雄《羽猎赋》。注无云之处也。” 鷄日知晏阴蜡知雨。--《淮南子·缪称》。注无云也。” 日出清济为晏。--《汉书·郊祀志上集》注 又如晏日(晴天);晏阴(晴阴);晏温(天气晴暖) 通安”(溁??)。平静;安逸 以定晏阴之所成。--《礼记·月令》。注安也。阴称,晏。” 而海内晏如。--《汉书·诸侯王表》。注安然也。” 言笑晏晏。--《诗·卫风·氓》 河清海晏,大德宽仁。╠ 晏yàn ⒈晚,迟~起。~退。 ⒉〈古〉平静,平定清~。 ⒊通"宴"。筵席。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 安 [ān] chỉ âm.
Một người phụ nữ an toàn trong nhà vào lúc hoàng hôn; 安 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 晏嬰Yan Ying (khoảng 500 TCN), chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc, còn được biết đến là Yanzi 晏子[Yan4 zi3], nhân vật chính của sách 晏子春秋[Yan4 zi3 Chun1 qiu1]
- 晏子Yanzi (khoảng 500 TCN), chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc 齊國|齐国[Qi2 guo2], còn được biết đến là 晏嬰|晏婴[Yan4 Ying1], nhân vật chính của sách 晏子春秋[Yan4 zi3 Chun1 qiu1]
- 晏駕băng hà (chỉ dùng cho Hoàng đế)
- 晏平仲tên khác của Yan Ying 晏嬰|晏婴[Yan4 Ying1] hoặc Yanzi 晏子[Yan4 zi3] (-500 TCN), chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc 齊國|齐国[Qi2 guo2]
- 晏子春秋Yến Tử Xuân Thu, cuốn sách mô tả cuộc đời và trí tuệ của Yanzi 晏子 (khoảng 500 TCN), chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc
- 海晏huyện Hải Nham ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
- 海晏縣huyện Hải Nham ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
- 河清海晏sông Hoàng Hà trong và biển lặng
- 海晏河清海晏河清 — (trực dịch) sông Hoàng Hà trong vắt, biển yên bình (idiom) / (nghĩa bóng) thế giới yên bình