海晏河清
hǎiyànhéqīng
[ㄏㄞˇ ㄧㄢˋ ㄏㄜˊ ㄑㄧㄥ]
HẢI YẾN HÀ THANH
- 1.海晏河清 — (trực dịch) sông Hoàng Hà trong vắt, biển yên bình (idiom) / (nghĩa bóng) thế giới yên bình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.