系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
nose bị tắcmáy dịch
qiúCỪU
鼽〈动〉 鼻塞不通 流清鼻涕 鼽qiú 1.鼻塞不通。 2.鼻流清涕。 3.面颊;颧骨。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鼻 (tỵ) chỉ nghĩa, 九 [jiǔ] chỉ âm.
齽 — mũi
Ghép từ các phần: