字義Nghĩa
răng nhô ramáy dịch
bāoBAO
- 1.răng hô
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齒 (xỉ) chỉ nghĩa, 包 [bāo] chỉ âm.
齦 — răng
răng nhô ramáy dịch
bāoBAO
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齒 (xỉ) chỉ nghĩa, 包 [bāo] chỉ âm.
齦 — răng