例句Câu ví dụ
- 1
這個女孩齙牙,又全身都是贅肉,真是個豬血腸。
zhège nǚhái bāoyá, yòu quánshēn dōu shì zhuìròu, zhēnshi gě zhū xiěcháng。
Cô bé này có răng龅, toàn thân đầy mỡ thừa, thật là một cái ruột heo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
