學華語Kaori Dict

齙牙

giản thể: 龅牙

bāo

ㄅㄠ ㄧㄚˊ

BAO NHA

  1. 1.răng cửa hô
  2. 2.răng hô

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個女孩齙牙,又全身都是贅肉,真是個豬血腸。

    zhège nǚhái bāoyá, yòu quánshēn dōu shì zhuìròu, zhēnshi gě zhū xiěcháng。

    Cô bé này có răng龅, toàn thân đầy mỡ thừa, thật là một cái ruột heo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齙牙 nghĩa là gì? · Kaori Dict